10 cặp từ tiếng Hàn dễ nhầm người mới học thường dùng sai
Có những từ tiếng Hàn nhìn gần giống nhau, đọc gần giống nhau hoặc có nghĩa liên quan đến nhau nhưng cách sử dụng lại hoàn toàn khác.
Đây là một trong những nguyên nhân khiến người mới học dễ nghe nhầm, viết sai hoặc sử dụng từ chưa đúng ngữ cảnh.
Dưới đây là 10 cặp từ tiếng Hàn dễ gây nhầm lẫn mà người học nên phân biệt ngay từ trình độ sơ cấp.
- 1. 거울 và 겨울 – Cái gương hay mùa đông?
- 2. 왼쪽 và 오른쪽 – Bên trái và bên phải
- 3. 건물 và 물건 – Tòa nhà hay đồ vật?
- 4. 방금 và 금방 – Đều có thể liên quan đến “vừa mới”?
- 5. 많다 và 적다 – Nhiều và ít
- 6. 크다 và 작다 – To và nhỏ
- 7. 길다 và 짧다 – Dài và ngắn
- 8. 가다 và 오다 – Đi và đến
- 9. 알다 và 모르다 – Biết và không biết
- 10. 재미있다 và 맛있다 – Thú vị hay ngon?
- 10 cặp từ tiếng Hàn dễ nhầm: Làm thế nào để ghi nhớ chính xác?
- Học từ vựng để sử dụng, không chỉ để ghi nhớ
1. 거울 và 겨울 – Cái gương hay mùa đông?

거울 – geoul – cái gương
거울을 봐요.
Geoureul bwayo.
Tôi soi gương.
겨울 – gyeoul – mùa đông
겨울은 추워요.
Gyeoureun chuwoyo.
Mùa đông lạnh.
Chỉ khác một nguyên âm nhưng ý nghĩa của hai từ hoàn toàn khác nhau.
2. 왼쪽 và 오른쪽 – Bên trái và bên phải

왼쪽 – oenjjok: bên trái
오른쪽 – oreunjjok: bên phải
Ví dụ:
왼쪽으로 가세요.
Oenjjogeuro gaseyo.
Hãy đi về bên trái.
오른쪽에 있어요.
Oreunjjoge isseoyo.
Nó ở bên phải.
Đây là hai từ rất thường gặp khi hỏi đường hoặc chỉ vị trí.
3. 건물 và 물건 – Tòa nhà hay đồ vật?
건물 – geonmul – tòa nhà
저 건물은 학교예요.
Jeo geonmureun hakgyoyeyo.
Tòa nhà kia là trường học.
물건 – mulgeon – đồ vật, món đồ
이 물건은 뭐예요?
I mulgeoneun mwoyeyo?
Đồ vật này là gì?
Hai từ sử dụng những âm tiết giống nhau nhưng đảo vị trí, vì vậy người mới rất dễ nhầm.
4. 방금 và 금방 – Đều có thể liên quan đến “vừa mới”?
Đây là cặp từ thú vị vì ý nghĩa có thể gần nhau trong một số ngữ cảnh.
방금 – banggeum
Thường nhấn mạnh một việc vừa mới xảy ra.
방금 집에 왔어요.
Banggeum jibe wasseoyo.
Tôi vừa mới về nhà.
금방 – geumbang
Tùy ngữ cảnh có thể mang nghĩa vừa mới hoặc sắp/ngay thôi.
금방 갈게요.
Geumbang galgeyo.
Tôi sẽ đi ngay đây.
Vì vậy, không nên mặc định hai từ này có thể thay thế cho nhau trong mọi câu.
5. 많다 và 적다 – Nhiều và ít
많다 – manta: nhiều
적다 – jeokda: ít
Ví dụ:
사람이 많아요.
Sarami manayo.
Có nhiều người.
사람이 적어요.
Sarami jeogeoyo.
Có ít người.
Học từ theo cặp trái nghĩa là một cách hiệu quả để tăng vốn từ nhanh hơn.
6. 크다 và 작다 – To và nhỏ
크다 – keuda: lớn, to
작다 – jakda: nhỏ
Ví dụ:
집이 커요.
Jibi keoyo.
Ngôi nhà lớn.
방이 작아요.
Bangi jagayo.
Căn phòng nhỏ.
7. 길다 và 짧다 – Dài và ngắn
길다 – gilda: dài
짧다 – jjalda: ngắn
Ví dụ:
머리가 길어요.
Meoriga gireoyo.
Tóc dài.
치마가 짧아요.
Chimaga jjalbayo.
Váy ngắn.
Khi học tính từ tiếng Hàn, nên đặt chúng vào câu thay vì chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt.
8. 가다 và 오다 – Đi và đến
Đây là hai động từ cực kỳ cơ bản nhưng có thể gây nhầm do góc nhìn của người nói.
가다 – gada: đi
오다 – oda: đến
Ví dụ:
학교에 가요.
Hakgyoe gayo.
Tôi đi đến trường.
친구가 우리 집에 와요.
Chinguga uri jibe wayo.
Bạn tôi đến nhà tôi.
Muốn sử dụng đúng, người học cần xác định chuyển động đang hướng ra xa hay về phía điểm được lấy làm mốc.
9. 알다 và 모르다 – Biết và không biết
알다 – alda: biết
모르다 – moreuda: không biết
Trong giao tiếp, hai dạng rất thường gặp là:
알아요.
Arayo.
Tôi biết.
몰라요.
Mollayo.
Tôi không biết.
Điểm đáng chú ý là khi chia động từ, hình thức thực tế không đơn giản là giữ nguyên dạng từ điển rồi thêm đuôi.
10. 재미있다 và 맛있다 – Thú vị hay ngon?
Hai từ đều kết thúc bằng 있다, nhưng ý nghĩa khác nhau.
재미있다 – jaemiitda: thú vị, vui
맛있다 – masitda: ngon
Ví dụ:
이 영화는 재미있어요.
I yeonghwaneun jaemiisseoyo.
Bộ phim này thú vị.
이 음식은 맛있어요.
I eumsigeun masisseoyo.
Món ăn này ngon.
10 cặp từ tiếng Hàn dễ nhầm: Làm thế nào để ghi nhớ chính xác?
Đừng chỉ học theo công thức:
Từ tiếng Hàn = nghĩa tiếng Việt.
Thay vào đó, mỗi từ nên được học theo 4 thành phần:
Mặt chữ → Phát âm → Nghĩa → Câu ví dụ.
Ví dụ, thay vì chỉ ghi:
거울 = cái gương
Hãy ghi:
거울 – geoul – cái gương
거울을 봐요. – Tôi soi gương.
Khi từ vựng được đặt trong ngữ cảnh, não bộ có thêm thông tin để phân biệt và ghi nhớ.
Học từ vựng để sử dụng, không chỉ để ghi nhớ
Mục tiêu cuối cùng của việc học từ vựng không phải là biết nghĩa của thật nhiều từ.
Điều quan trọng là khi nghe hoặc gặp một tình huống thực tế, người học có thể nhận ra từ, hiểu ý nghĩa và sử dụng đúng trong câu.
Đó cũng là lý do chương trình tiếng Hàn tại FiviEdu kết hợp từ vựng với ngữ pháp, phát âm, hội thoại và các tình huống giao tiếp thay vì tách từng phần thành những kiến thức rời rạc.
Tìm hiểu các khóa học tiếng Hàn tại FiviEdu
FiviEdu hiện có các lộ trình tiếng Hàn từ Sơ cấp – Trung cấp – Luyện thi TOPIK – Tiếng Hàn giao tiếp, phù hợp với nhiều mục tiêu học tập khác nhau.
Hotline: 0911.111.599
Địa chỉ: 09 Trung Lực, Hải An, Hải Phòng
Website: Fiviedu.vn

